Bản dịch của từ 少少 trong tiếng Việt

少少

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

少少 (Trạng từ)

sháo shǎo
01

Một chút; hơi hơi; một ít (thường dùng trong nói chuyện thân mật)

3.稍微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rất ít; hơi ít một chút (thường dùng trong văn nói, nhấn nhẹ)

2.很少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không lâu nữa; một lát nữa (sắp xảy ra)

1.不久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少少

shǎo

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
少不经事
少东人
少东家
少主
少久
少
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép