ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
尜
Bảng phân tích âm vị 尜
Gá
Cái''cá'' (đồ chơi của trẻ em, hai đầu nhọn, ở giữa phình to ra)
(尜儿) 一种儿童玩具,两头尖,中间大也叫尜儿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vật giống cái ''cá''
像尜尜的
Cái cá
一种儿童玩具, 两头尖, 中间大
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép