Bản dịch của từ 屏面 trong tiếng Việt
屏面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
屏面 (Danh từ)
【píng miàn】
01
Bức tranh (vẽ) trên màn/khung bình phong; hình ảnh trang trí trên tấm chắn
2.屏风上的画面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quạt che mặt cổ xưa; loại quạt dùng để che kín mặt (theo nghĩa truyền thống), liên quan đến màn che nhỏ mang tính cá nhân
1.古代的一种扇子,用以遮面。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屏面
píng
屏
miàn
面
Các từ liên quan
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄆㄧㄥˊ, ㄅㄧㄥˇ】【BÌNH, BÍNH】
- Các biến thể:
- 偋, 姘, 屛, 幈, 摒, 𡲄, 𡲓, 庰, 𠌸, 𢉟
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枰
幈
蓱
䶄
岼
鲆
簈
鉼
馮
坪
郱
平
寎
昞
庰
稟
棅
怲
鞆
鉼
偋
鈵
邴
饼
㞟
屖
局
尿
屆
屇
尾
㞓
㞡
屁
屚
尹
柎
羑
㶱
䢖
迷
秋
郙
狨
窂
咮
炶
哝
屏幕
屏蔽
屏障
截屏
视屏
屏风
荧屏
刷屏
屏保
银屏
屏息
屏气
屏退
屏弃
屏声
屏除
屏居
