Bản dịch của từ 屯达 trong tiếng Việt
屯达
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
Tún | ㄊㄨㄣˊ | t | un | thanh sắc |
屯达 (Danh từ)
【tún dá】
01
Quan chức quản lí vùng khai hoang, đặt ra để quản lý điền trại (tên chức quan thời Thanh)
清置屯田区官名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯达
tún
屯
dá
达
Các từ liên quan
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
达·芬奇
- Bính âm:
- 【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【TRUÂN】
- Các biến thể:
- 𨶿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 屮
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軘
㼊
㩔
鲀
忳
臀
豘
庉
坉
臋
芚
飩
宒
淳
諄
圫
谆
肫
迍
衠
窀
忳
㡒
啍
屮
屮
乣
予
𠀌
𠚨
仉
仁
不
侀
讣
邒
文
𠔃
屯兵
屯溪
艰屯
草屯
屯垦
屯田
北屯
奎屯
屯子
屯绿
