Bản dịch của từ 岁课 trong tiếng Việt
岁课
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
岁课 (Danh từ)
【suì kè】
01
Thuế/nộp thu hàng năm; khoản thuế của một năm (Hán-Việt: tuế hoặc khoá).
2.一年的赋税。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kỳ thi tuyển quan thời Hán (mỗi năm từ Thái học chọn người vào chức quan)
1.汉时,每年从太学中选任官吏的考试。
Ví dụ
03
3.一年的劳绩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁课
suì
岁
kè
课
Các từ liên quan
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
课丁
课与
课业
课习
课书
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
- Các biến thể:
- 歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
- Hình thái radical:
- ⿱,山,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韢
隧
㒸
䠔
䔹
㞸
亗
䤭
鏸
賥
誶
穟
嶮
嵷
㠐
嵦
岺
岪
峚
巃
㟹
㟭
岂
岴
关
充
㚏
杀
𠙿
䒘
问
充
忓
迈
襾
𠚹
守岁
岁月
岁数
几岁
虚岁
周岁
万岁
年岁
同岁
岁末
