Bản dịch của từ 岃 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

rèn
01

◎ Hình dáng núi cao vút, sừng sững như đỉnh nhọn chót vót (như núi cao chọc trời).

◎ 山高貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

岃
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬM】
Hình thái radical:
⿱,山,刃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép