Bản dịch của từ 岑岑 trong tiếng Việt

岑岑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cén

ㄘㄣˊcenthanh sắc

岑岑 (Tính từ)

cén cén
01

Đau nhức, sưng đau (mô tả cảm giác đau âm ỉ, như bị chướng/đau)

1.胀痛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cao, thanh cao; dáng vẻ uy nghi, cao quý (thường mô tả vẻ ngoài hoặc khí chất)

2.高貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sâu thẳm, nặng nề, trầm lặng (cảm giác chìm, sâu)

3.沉沉,深沉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岑岑

cén

Các từ liên quan

岑壑
岑寂
岑岩
岑岭
岑峭
岑崟
岑崿
岑嵒
岑嵓
岑
Bính âm:
【cén】【ㄘㄣˊ】【SẦM】
Các biến thể:
㞤, 埁, 𡻿
Hình thái radical:
⿱,山,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép