Bản dịch của từ 岑岩 trong tiếng Việt

岑岩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cén

ㄘㄣˊcenthanh sắc

岑岩 (Danh từ)

cén yán
01

Núi cao, vách đá hiểm trở (cách viết khác: 岑嵓岑嵒); thường dùng trong văn chương để chỉ mỏm núi, vách đá chót vót

1.亦作“岑嵓”。亦作“岑嵒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Núi cao, vách đá hiểm trở; thế núi dốc đứng, hiểm nguy (nhấn mạnh vào độ cheo leo)

2.山势险峻貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岑岩

cén

yán

Các từ liên quan

岑壑
岑寂
岑岑
岑岭
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
岑
Bính âm:
【cén】【ㄘㄣˊ】【SẦM】
Các biến thể:
㞤, 埁, 𡻿
Hình thái radical:
⿱,山,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép