Bản dịch của từ 岩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

(Danh từ)

yán
01

Mỏm núi; chóp núi

岩石突起而成的山峰

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đá; nham thạch

岩石

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hang động; hang đá; nham (chủ yếu được sử dụng làm tên của hang động)

岩洞(多用作岩洞的名称)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Họ Nham

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép