Bản dịch của từ 峐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāi

ㄍㄞN/AN/AN/A

(Danh từ)

gāi
01

Ngọn núi trọc không có cây cỏ, như núi trơ trọi không xanh tươi.

没有草木的山。

Ví dụ
02

Tên một ngọn núi, dùng để gọi riêng một địa danh núi cụ thể.

山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

峐
Bính âm:
【gāi】【ㄍㄞ】【GAI】
Hình thái radical:
⿰,山,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép