Bản dịch của từ 崋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

(Danh từ)

huà
01

Người Trung Quốc

中国人

Ví dụ
02

Hoa lệ, tráng lệ, lộng lẫy

如花

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lừng lẫy

杰出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

崋
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 𡼀, 𡼙
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép