Bản dịch của từ 崜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

duǒ
01

Hình dáng của núi non, như những đỉnh cao nhấp nhô (nhớ đến 'đáo' như đỉnh núi cao vút).

山的形貌。

Ví dụ
02

Ngọn núi nhỏ, như một quả đồi thấp thoáng trong cảnh vật.

小山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

崜
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐÁO】
Các biến thể:
𡶲, 𡷔
Hình thái radical:
⿰,山,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿一丨丨一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép