Bản dịch của từ 崭 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

(Tính từ)

zhǎn
01

Tốt; tốt đẹp

优异;好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cao ngất; cao chót vót; cao vút

高峻;高出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

崭
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TIỆM】
Các biến thể:
嶄, 嶃, 𡼼, 𡽻
Hình thái radical:
⿱,山,斩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一フ丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép