Bản dịch của từ 崽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˇzaithanh hỏi

(Danh từ)

zǎi
01

Con; con trai; thằng nhóc; thằng cu

某些地区指儿子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhỏ; con (súc vật)

幼小的动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

崽
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TỂ】
Hình thái radical:
⿱,山,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép