Bản dịch của từ 干海 trong tiếng Việt

干海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干海 (Danh từ)

gān hǎi
01

Chỉ sa mạc.

指沙漠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干海

gàn

hǎi

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép