Bản dịch của từ 庍 trong tiếng Việt
庍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bài | ㄅㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
庍 (Động từ)
【bài】
01
Đến nơi khác, đi sang chỗ khác (như câu 'đi bãi đất mới')
到别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bài】【ㄅㄞˋ】【BÃI】
- Các biến thể:
- 𢇩, 廳
- Hình thái radical:
- ⿸,广,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丿丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猈
唄
贁
拜
䴽
稗
粺
㗑
韛
䥯
敗
败
汀
𠄚
廰
廳
鞓
綎
桯
聼
渟
庁
耓
厅
㢈
廫
庨
㢚
庁
廨
㡻
㢂
廒
庉
庺
㢒
杊
鿑
汶
𠓦
妊
针
䒚
护
㞣
苄
肟
沉
