Bản dịch của từ 序 trong tiếng Việt
序
Danh từĐộng từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
序 (Danh từ)
【xù】
01
Trường học; trường học địa phương (thời xưa)
古代由地方举办的学校
Ví dụ
02
Họ Tự
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thứ tự; trình tự; trật tự
次序
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lời tựa; bài tựa
序文
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
序 (Động từ)
【xù】
01
Xếp theo thứ tự; xếp thứ tự
排次序
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
序 (Tính từ)
【xù】
01
Mở đầu; phần trước nội dung chính
开头的;在正式内容以前的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 㘧, 䦽, 𤵈, 㐧
- Hình thái radical:
- ⿸,广,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畜
䜡
漵
鱮
敍
喐
烼
緒
芧
槒
䨆
㞊
㡹
庪
廚
廍
廒
廧
庂
㡷
庮
庭
庯
廒
启
㤈
沌
陂
囲
𠘾
呇
呏
𠙃
伳
姖
忨
顺序
程序
秩序
序号
工序
次序
排序
语序
序数
循序
