Bản dịch của từ 应机 trong tiếng Việt

应机

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

应机 (Động từ)

yīng jī
01

Ứng theo thời cơ; tận dụng cơ hội (hành động thuận theo lúc thích hợp)

1.顺应时机。

Ví dụ
02

Ứng biến; tùy cơ ứng biến — xử lý tình huống một cách linh hoạt, kịp thời

2.随机应变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应机

yīng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
应
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ỨNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép