Bản dịch của từ 庸渠 trong tiếng Việt

庸渠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸渠 (Danh từ)

yōng qú
01

Một loài chim nước (tức “watercock”, còn gọi là “thủy kê”/‘water hen’)

2.水鸟名。即水鸡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tương tự chữ ‘庸讵’ — biểu thị cách nói phủ định/hoặc nghi vấn mang sắc thái “chẳng biết”/“không rõ” trong văn cổ; ở đây ‘’ = ”,/()?” 的意思(cách nói cổ)。

1.同“庸讵”。渠,通“讵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸渠

yōng

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép