Bản dịch của từ 延路 trong tiếng Việt

延路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延路 (Danh từ)

yán lù
01

Từ archaic: chỉ “延露” (một từ cổ, ý chỉ sương muối hay hơi ẩm tụ lại); ít dùng, chủ yếu thấy trong văn cổ

2.见“延露”。

Ví dụ
02

Con đường dài; lộ trình xa, đường kéo dài (gợi cảm giác xa xăm, kéo dài từng đoạn)

1.漫长的道路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延路

yán

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép