Bản dịch của từ 彯 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠˉN/AN/AN/A

(Tính từ)

piāo
01

Dải băng bay phấp phới như dải lụa mềm mại (như trong câu “撒毡为甲” – trải thảm như áo giáp).

飘带:“撒毡~为甲。”

Ví dụ
02

Nhanh nhẹn, nhẹ nhàng, linh hoạt như trong cụm từ “~” chỉ sự nhanh nhẹn, dẻo dai.

〔~摇〕轻捷;敏捷,如“~~武猛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bay phấp phới, tung bay trong gió như cát bụi hoặc lá rơi (ví dụ “~沙礐石” – cát và đá bay lượn).

飘扬;飘卷:“~沙礐石。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

彯
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠˉ】【PHIÊU】
Các biến thể:
𢒵
Hình thái radical:
⿰,票,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一一一丨丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép