Bản dịch của từ 彼此 trong tiếng Việt

彼此

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

彼此 (Đại từ)

bí cǐ
01

Nhau; hai bên; lẫn nhau; bên này với bên kia

有某种关系的这一个和那一个;双方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng vậy; cũng thế (lời khách sáo, biểu thị ai cũng như nhau, thường dùng lặp lại lời đáp)

客套话,表示大家一样(常叠用做答话)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彼此

Các từ liên quan

彼一时此一时
彼中
彼人
彼众我寡
此一时彼一时
此一时彼一时
此个
此中三昧
彼
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Hình thái radical:
⿰,彳,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép