Bản dịch của từ 徘 trong tiếng Việt
徘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pái | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
徘 (Động từ)
【pái】
01
Đi đi lại lại
在一个地方走来走去
Ví dụ
02
Do dự
比喻犹豫不决
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dao động
比喻事物在某个范围内波动、起伏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pái】【ㄆㄞˊ】【BỒI】
- Các biến thể:
- 俳, 徊
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃻
㵺
簰
排
棑
犤
猅
輫
䱝
箄
簲
俳
㣨
㣲
彿
㣔
徼
很
徒
径
㣤
㣟
徽
循
㥉
𠚗
晗
阐
貶
晥
菌
逮
偫
產
埯
㑯
徘徊
徘徊不前
