Bản dịch của từ 徯 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

(Động từ)

01

Chờ đợi; đợi

等待

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường nhỏ; hẻm

小路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

徯
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỄ】
Các biến thể:
傒, 蹊, 𢓽, 𧧹, 𠌜, 𧨍
Hình thái radical:
⿰,彳,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép