Bản dịch của từ 志心 trong tiếng Việt

志心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

志心 (Tính từ)

zhì xīn
01

Ý chí, tâm khí; lòng quyết tâm hoặc tâm thành (thường mang sắc thái tôn kính, thành tâm)

1.心气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chí thành, lòng thành ý; chuyên tâm, thành khẩn (tâm ý chân thành và tập trung)

2.专心;诚心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 志心

zhì

xīn

Các từ liên quan

志业
志义
志乘
志乡
志书
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
志
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
Hình thái radical:
⿱,士,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép