Anh - Việt
性格
Danh từ
Bảng phân tích âm vị 性
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
性格 (Danh từ)
【xìng gé】
AI
Nghĩa 01
tính tình; tâm tính; tính cách; tính nết
在对人、对事的态度和行为方式上所表现出来的心理特点,如英勇、刚强、懦弱、粗暴等
Ví dụ
Tính cách của cô ấy rất vui vẻ và thân thiện.他的性格非常开朗,朋友很多。【他的性格非常開朗,朋友很多。】
Anh ấy không có tính cách xấu, đừng hiểu lầm.他没有坏性格,不要误会。【他沒有壞性格,不要誤會。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 性格
xìng
性
gé
格
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
- Các biến thể
- 生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
- Hình thái radical
- ⿰,⺖,生
- Lục thư
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ
- tâm 忄
- Số nét
- 8
- Thứ tự bút hoạ
- 丶丶丨ノ一一丨一
- HSK Level ước tính
- 3
- TOCFL Level ước tính
- 5