Bản dịch của từ 愯 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

sǒng
01

Sợ hãi, lo lắng (như cảm giác 'sợ sệt' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm gần giống 'sủng' nhưng ý nghĩa khác)

恐懼。《説文•心部》:“愯,懼也。《春秋傳》曰:‘駟氏愯。'”《正字通•心部》:“愯,通作悚。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

愯
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【SỦNG】
Các biến thể:
𢥠
Hình thái radical:
⿰,忄,隻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép