Bản dịch của từ 慺 trong tiếng Việt
慺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
慺 (Tính từ)
【lóu】
01
Cẩn trọng, lễ phép (như câu “lâu thành dĩ vi nhĩ” nghĩa là thành thật và cẩn trọng)
恭谨:“~诚以为尔。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không nhẹ nhàng, vững chắc, không dễ dàng
不轻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tấm lòng sâu kín, tình cảm thầm kín bên trong
下情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Niềm vui, sự hân hoan
喜悦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 㥪, 𢡌
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,婁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丨乚一一丨乚一丨乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒌
耬
偻
貗
鞻
髏
蔞
螻
䮫
䄛
謱
蝼
稆
缕
侶
穭
捋
履
縷
梠
絽
儢
郘
侣
悞
慘
㥌
憞
㤕
恊
㥮
惘
㦗
怗
忳
怮
榹
䋭
綫
㨸
䢆
㔁
獒
皸
摕
䝵
銩
䅣
