Anh - Việt

Bản dịch của từ 打喷嚏 trong tiếng Việt

打喷嚏

Động từ

Bảng phân tích âm vị 打

Bảng phân tích âm vị 打
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
dáㄉㄚˊda
thanh sắc

打喷嚏 (Động từ)

【dǎ pēn tì】
AI

Nghĩa 01

hắt hơi, hắt xì hơi

鼻子受了刺激,而产生皱鼻喷气的反射动作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打喷嚏

dǎ

打

pēn

喷

tì

嚏

Các từ liên quan

Hán tự
打
Bính âm
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical
⿰,⺘,丁
Lục thư
hình thanh
Bộ thủ
thủ 扌
Số nét
5
Thứ tự bút hoạ
一丨一一丨
HSK Level ước tính
4
TOCFL Level ước tính
5

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép