Anh - Việt
打针
Động từ
Bảng phân tích âm vị 打
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打针 (Động từ)
【dǎ zhēn】
AI
Nghĩa 01
chích; tiêm; tiêm thuốc
把液体药物用注射器注射到有机体内
Ví dụ
Bác sĩ tiêm cho tôi hôm nay.医生今天给我打针了。【醫生今天給我打針了。】
Bạn không nên sợ tiêm.你不要怕打针。【你不要怕打針。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打针
dǎ
打
zhēn
针
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư
- hình thanh
- Bộ thủ
- thủ 扌
- Số nét
- 5
- Thứ tự bút hoạ
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính
- 4
- TOCFL Level ước tính
- 5