Bản dịch của từ 抹 trong tiếng Việt
抹
Động từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄛˇ | m | o | thanh hỏi |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
抹 (Động từ)
【mā】
01
Bôi; chét; đánh; quét; quẹt; quệt; quết
涂抹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chà; chùi; lau; quệt
擦;使干净
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gạt ra; xoá đi
除去;使不在里面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
抹 (Chữ số)
【mā】
01
Ánh; nụ; áng
用于阳光,微笑等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
抹 (Động từ)
【mā】
01
Lau; lau chùi
擦;使干净
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vuốt xuống; kéo xuống
用手按着并向下移动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cắt chức
取消职务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄛˇ, ㄇㄚ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 瀎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,末
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳟
懡
䯢
䩋
䃺
䱅
圽
䘑
茉
絈
䳮
䁿
妺
蟆
嘿
絔
螞
亇
媽
孖
𠄐
蚂
摩
榪
妈
嫲
庅
搆
揔
攛
㧡
㨉
搧
拃
揥
扯
摒
掆
㧼
乶
咎
狙
㓢
泷
郂
𠈌
刻
苟
歿
㐙
臤
涂抹
抹茶
抹杀
抹去
抹黑
抹胸
抹灰
抹平
抹零
抹油
抹不开
拐弯抹角
转弯抹角
抹不下脸
抹布
抹脸
抹搭
