Bản dịch của từ 拂 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

(Động từ)

01

Lướt nhẹ; phe phẩy

轻轻擦过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rũ; phủi; vung; phẩy; phất

甩动; 抖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm trái; trái ý; phật ý

违背 (别人的意图)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

拂
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Các biến thể:
㩌, 咈, 𢿀, 𣀪, 𨋥, 柫
Hình thái radical:
⿰,⺘,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép