Anh - Việt
拉肚子
Động từ
Bảng phân tích âm vị 拉
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| lá | ㄌㄚˊ | l | a | thanh sắc |
| là | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
| lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
拉肚子 (Động từ)
【lā dǔ zi】
AI
Nghĩa 01
tiêu chảy; đau bụng; đi ngoài; ỉa chảy; tháo tỏng
指腹泻。
Ví dụ
Anh ấy bị tiêu chảy tối qua.他昨天晚上拉肚子了。【他昨天晚上拉肚子了。】
Đứa trẻ không bị tiêu chảy hôm nay.小孩今天没有拉肚子。【小孩今天沒有拉肚子。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉肚子
lā
拉
dù
肚
zi
子
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
- Các biến thể
- 㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
- Hình thái radical
- ⿰,⺘,立
- Lục thư
- hình thanh
- Bộ thủ
- thủ 扌
- Số nét
- 8
- Thứ tự bút hoạ
- 一丨一丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính
- 2
- TOCFL Level ước tính
- 2