Bản dịch của từ 捬育 trong tiếng Việt
捬育
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
捬育 (Động từ)
【fǔ yù】
01
Nuôi dưỡng và giáo dục.
抚养培育。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捬育
fǔ
捬
yù
育
Các từ liên quan
捬循
捬心
捬膺
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 拊, 撫
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,府
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶一丿丿丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯽
府
腑
斧
俌
鬴
蜅
乶
釡
盙
柎
拊
䞯
禣
䒄
㠅
冨
䠵
萯
覆
蚹
䞸
蚥
榑
卟
補
堡
卜
㨐
鸔
𠁡
补
䋠
䀯
䒈
㙛
搡
拴
揗
捹
㧴
擬
插
㧌
摦
摄
捧
挠
隃
虚
徝
𠋌
梑
済
絉
菭
晜
婪
萈
㟛
