Bản dịch của từ 掀揭 trong tiếng Việt

掀揭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

掀揭 (Động từ)

xiān jiē
01

Lật lên, vén lên; (thường thấy trong thành ngữ) khuấy động, làm chấn động (ví dụ: 掀天揭地 — làm kinh thiên động địa)

2.见“掀天揭地”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lật lên, vén lên hoặc mở ra (ví dụ: vén rèm, lật nắp) — nghĩa là phát động hành động làm lộ, bật lên

1.掀起,揭开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掀揭

xiān

jiē

Các từ liên quan

掀动
掀发
掀天
掀天动地
掀天扑地
揭不开锅
揭业
揭举
揭人之短
揭借
掀
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
拫, 搟, 𣔙
Hình thái radical:
⿰,⺘,欣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép