Bản dịch của từ 撒泼 trong tiếng Việt

撒泼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒泼 (Động từ)

sā pō
01

Khóc lóc om sòm; la lối khóc lóc

大哭大闹不讲道理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ỳ mặt

举动粗蛮、无理取闹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cong cớn

用恶劣的手段或态度跟人为难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒泼

撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép