Bản dịch của từ 敛色 trong tiếng Việt

敛色

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛色 (Động từ)

liǎn sè
01

Giữ nghiêm sắc mặt; thu mình lại, điều chỉnh thần sắc cho nghiêm túc (như “敛容正色” — sửa sắc mặt cho nghiêm)

2.敛容正色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm (ánh) sáng, màu sắc mờ đi; tắt bớt ánh sáng (hơi cổ, Hán Việt: liễm sắc — bớt màu/ánh)

1.谓光色消失。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛色

liǎn

Các từ liên quan

敛众
敛刃
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép