Bản dịch của từ 旋螺 trong tiếng Việt

旋螺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋螺 (Danh từ)

xuán luó
01

Xoắn ốc; hình dạng như con ốc/đường xoáy (từ Hán: = quay, = ốc)

1.即螺旋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại ốc/ốc biển có vỏ xoắn (vỏ quay vòng như hình xoắn), Hán Việt: xuyên () + loan ()

3.螺的一种。其螺壳作回旋状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vật có dạng xoắn ốc; hình xoắn (như vỏ ốc, ốc vít, hoặc hình xoắn tổng quát)

2.指螺旋状物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋螺

xuán

luó

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép