Bản dịch của từ 旵 trong tiếng Việt
旵
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | ch | an | thanh hỏi |
旵 (Động từ)
【chǎn】
01
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi
日光照耀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
旵 (Danh từ)
【chǎn】
01
Tên một ngọn núi, và cũng là tên địa danh, cả hai đều ở huyện Tinh, tỉnh An Huy
旵山,山名,又地名,都在安徽省泾县
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
