Anh - Việt

Bản dịch của từ 明天 trong tiếng Việt

明天

Danh từ

Bảng phân tích âm vị 明

Bảng phân tích âm vị 明
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
míngㄇㄧㄥˊming
thanh sắc

明天 (Danh từ)

【míng tiān】
AI

Nghĩa 01

mai; ngày mai; bữa mai

今天的下一天

Ví dụ
Ngày mai là thứ bảy, chúng ta sẽ đi công viên.明天是周末,我们去公园玩。【明天是周末,我們去公園玩。】
Ngày mai bạn không có thời gian à?你明天没有时间吗?【你明天沒有時間嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 02

mai đây; mai kia; tương lai

未来;不远的将来

Ví dụ
Chúng tôi có một sự kiện quan trọng vào ngày mai.我们明天有一个重要的会议。【我們明天有一個重要的會議。】
Bạn không thể đến dự tiệc vào ngày mai sao?你明天不能来参加晚会吗?【你明天不能來參加晚會嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明天

míng

明

tiān

天

Các từ liên quan

Hán tự
明
Bính âm
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical
⿰,日,月
Lục thư
hội ý
Bộ thủ
nhật 日
Số nét
8
Thứ tự bút hoạ
丨フ一一ノフ一一

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép