Bản dịch của từ 景曜 trong tiếng Việt

景曜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

景曜 (Danh từ)

jǐng yào
01

Ánh sáng của “cảnh tinh” (một vì sao may mắn) — ánh quang rực rỡ, điềm cát tường

2.景星的光芒。

Ví dụ
02

Ánh sáng rực rỡ; quang huy, ánh quang rọi sáng (Hán Việt: cảnh/oá̉n + diễm/chiếu nghĩa tỏa sáng)

1.亦作“景耀”。光芒;光彩照耀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 景曜

jǐng

yào

Các từ liên quan

景业
景云
景从
景从云集
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
景
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
影, 幜, 暻, 𠎠, 𦚏, 㬌
Hình thái radical:
⿱,日,京
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép