Bản dịch của từ 曃 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

dài
01

(ài)~〕mờ mịt, tối tăm như lúc hoàng hôn (giúp nhớ như 'đái' nước mắt vì buồn tối)

〔暧(ài)~〕昏暗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

曃
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI】
Các biến thể:
𣇨, 𪒡
Hình thái radical:
⿰,日,逮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép