Bản dịch của từ 术 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄕㄨˋshuthanh huyền

(Danh từ)

zhú
01

Kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật

技艺;技术;学术

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phương pháp; sách lược; chiến lược

方法;策略

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

zhú
01

Thương truật; bạch truật (vị thuốc Đông y)

见〖白术〗、〖苍术〗、〖莪术〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

术
Bính âm:
【zhú】【ㄕㄨˋ, ㄓㄨˊ】【THUẬT, TRUẬT】
Các biến thể:
秫, 術, 朮, 𦬸, 𧗱
Hình thái radical:
⿺,木,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép