Bản dịch của từ 板眼 trong tiếng Việt

板眼

Danh từPhương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板眼 (Danh từ)

bán yǎn
01

Có phương pháp; lớp lang; ngăn nắp; cẩn thận; đâu ra đấy

比喻条理和层次

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phách, nhịp (phách trong hí khúc và âm nhạc dân tộc của Trung Hoa Phách mạnh nhất gọi là , những phách còn lại gọi là); nhịp

民族音乐和戏曲中的节拍,每小节中最强的拍子叫板,其余的拍子叫眼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

板眼 (Phương ngữ)

bán yǎn
01

Sáng kiến; mưu chước

比喻办法、主意等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板眼

bǎn

yǎn

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép