Bản dịch của từ 櫭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jué
01

Đinh gỗ nhỏ, giống như chiếc đinh làm bằng gỗ để đóng chặt vật gì đó (nhớ câu: 'Đinh gỗ quết chặt ván gỗ').

木钉。

Ví dụ
02

Cây cọc gỗ nhỏ, tương tự như cây cọc dùng để đóng xuống đất (giúp nhớ: 'Cọc gỗ quết đóng đất').

同“楬”,小木桩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

櫭
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,暨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚一一乚丶一乚丿乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép