Bản dịch của từ 欫 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

01

Âm thanh thổi, như tiếng gió thổi qua (gợi nhớ từ 'khí' trong tiếng Việt liên quan đến hơi, gió).

吹声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

欫
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿰,𦈢,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép