ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
歭
Bảng phân tích âm vị 歭
Zhì
Dự trữ, tích trữ lương thực (như người xưa tích trữ thóc, ngô để dùng dần)
储备:“鲁人三郊三隧,~尔芻茭、糗粮、桢榦,无敢不逮。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép