Bản dịch của từ 殬 trong tiếng Việt
殬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dù | ㄉㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
殬 (Động từ)
【dù】
01
Giống chữ “斁”, nghĩa là làm hỏng, làm hư hại (như trong câu “彝伦攸殬” - đạo lý bị phá hoại).
同“斁”,败坏:“彝伦攸~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỘ】
- Các biến thể:
- 斁, 睪, 𣧃
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,睪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丶丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓃
晵
秺
䅊
㡯
荰
鍍
蠧
姤
肚
螙
䟻
歽
㱶
㱦
殪
殗
㱻
殞
歿
殫
殜
㱠
㱺
罄
䃢
䭉
鎡
䠽
䕤
䊜
䃬
㹕
徾
璗
鴯
