Bản dịch của từ 殺 trong tiếng Việt

Động từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

(Động từ)

shā
01

Giết chết, tàn sát (như giết gà, giết heo dễ nhớ như 'sát' là sát hại)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đánh nhau, giao chiến (như trận đánh lớn gọi là 'đại sát')

攻殺,激戰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Héo úa, tàn rụng (như hoa tàn gọi là 'hoa sát')

凋落

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Kết thúc, chấm dứt (như 'sát bút' trong thư pháp là nét cuối)

終止;收束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Kiềm chế, kìm nén (như 'sát nội' nghĩa là kiềm chế dục vọng)

抑制,壓抑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Làm hỏng, làm xấu đi (như 'sát phong cảnh' nghĩa là phá cảnh đẹp)

敗壞;衰敗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Vắt ra, ép ra (như 'sát nước' nghĩa là vắt nước)

取出、擠出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Thuật ngữ cờ: bắt chết quân đối phương (như 'sát một ván')

棋類術語。指圍死或擊敗對方。亦指對弈。

Ví dụ
09

Buộc chặt, thắt chặt (như 'sát phược' nghĩa là trói buộc)

縛緊,勒緊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Kích thích, làm đau nhức (như 'sát đau' nghĩa là đau nhức)

〈方〉∶刺激

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

11

Hạ giá, ép giá (như 'sát giá' nghĩa là trả giá thấp)

壓低。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

shā
01

Cứng nhắc, không thay đổi (như 'sát định' nghĩa là quy định cứng)

死板,不可變動。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đáng chết, đáng bị trừng phạt (thường dùng trong lời chửi rủa)

∶該死的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lạnh lẽo, u ám (như 'sát tiết' nghĩa là mùa lạnh u buồn)

寒的;陰森的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Gần như, sát bên (như 'sát hắc' nghĩa là lúc trời vừa tối)

〈方〉∶接近…的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Trạng từ)

shā
01

Rất, đến mức cực độ (như 'đau sát người' nghĩa là đau đến chết)

用在謂語後面,表示程度之深

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rất, cực kỳ (dùng trước động từ để nhấn mạnh)

很,甚。用在謂語前。如:殺毛樹孔(形容極度疼痛恐懼時發出的喊叫);殺狠(狠命)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

殺
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
杀, 煞, 閷, 𠄒, 𢁛, 𢎊, 𢎓, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿔, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪩, 𣪖, 𧤿, 𤔮, 弒, 𥻦, 殺, 殺
Hình thái radical:
⿰,杀,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép