Bản dịch của từ 毉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (y, liên quan đến y học, chữa bệnh).

同“医”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

毉
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Các biến thể:
瑿, 醫
Hình thái radical:
⿱,殹,巫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一丿丶乚丿乚乚丶一丨丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép